thử nghiệm lâm sàng
Tăng nhiệt Toàn thân (WBH) trong Ung thư học và các Bệnh lý khác: Sự hiệp đồng củng cố, Điều hòa miễn dịch và Bằng chứng Lâm sàng
Ngày xuất bản: | Lần xem xét cuối:
Tăng nhiệt Toàn thân (WBH) là một chiến lược ung thư học hệ thống, bao gồm việc kiểm soát nhiệt độ lõi cơ thể, thường sử dụng công nghệ Hồng ngoại-A lọc qua nước (wIRA). Về cơ bản, WBH hoạt động như một chất nhạy hóa hóa trị và xạ trị, giúp cải thiện đáng kể sự tưới máu và oxy hóa khối u để khuếch đại hiệu quả của các phương pháp điều trị truyền thống. Quan trọng hơn, nó đóng vai trò là một chất điều hòa miễn dịch hệ thống mạnh mẽ, huy động các Protein sốc nhiệt (HSPs) và tế bào T, tạo ra sự hiệp đồng thiết yếu với Liệu pháp miễn dịch tiên tiến (ICI). Phương pháp này giúp giảm đau nhanh chóng, rõ rệt và cải thiện Chất lượng cuộc sống đối với nhiều loại ung thư và các bệnh lý mãn tính như Đau xơ cơ (Fibromyalgia).
* Miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này chỉ dành cho mục đích cung cấp thông tin và không thay thế cho việc tư vấn y tế cá nhân, chẩn đoán hoặc điều trị bởi bác sĩ được cấp phép.
1. Định nghĩa Tăng nhiệt Toàn thân (WBH) và Công nghệ Trị liệu
- • WBH mức độ nhẹ: < 38,5°C
- • WBH mức độ trung bình: 38,5°C – 40,5°C
- • WBH mức độ cực đoan: > 40,5°C

2. Cơ sở Khoa học và các Tác động Hệ thống
- Cải thiện Đặc tính dòng chảy của máu (Blood Rheology): Tiếp xúc với IR-WBH có ảnh hưởng thuận lợi đến các đặc tính lưu thông máu và huyết động học [2], hỗ trợ cơ chế thiết yếu là cải thiện sự tưới máu khối u—một điều kiện tiên quyết quan trọng cho sự thành công của các phương pháp điều trị hệ thống.
- Kích hoạt Sinh học Tổng quát: WBH gây ra phản ứng căng thẳng do nhiệt, kích hoạt một chuỗi các quá trình sinh học, bao gồm điều hòa hệ thống nội tiết và tăng tốc độ trao đổi chất [6, 4].
3. Các cơ chế hoạt động chính (Phân tử, Sinh lý và Miễn dịch học)
Các hiệu quả trị liệu của WBH rất phức tạp, được điều phối bởi những thay đổi ở cấp độ tế bào, miễn dịch và sinh lý học:
A. Sự hiệp đồng với Hóa trị và Xạ trị (Chất nhạy hóa Hóa trị/Xạ trị)
- Tối ưu hóa Vi môi trường Khối u (TME): WBH cải thiện sự tưới máu khối u và oxy hóa, đảo ngược tình trạng thiếu oxy khối u. Điều này rất thiết yếu, vì các tế bào khối u được cung cấp đủ oxy sẽ nhạy cảm hơn đáng kể với việc bị tiêu diệt bởi Hóa trị (CT) và Xạ trị (RT) [9, 41].
- Hiệu quả Hóa trị/Xạ trị: Tăng nhiệt đóng vai trò như một chất nhạy hóa hóa trị & xạ trị, cải thiện việc cung cấp oxy cho khối u (hiệu ứng nhạy hóa xạ trị) & tăng cường hiệu quả của các loại thuốc như Cisplatin, Gemcitabine và Carboplatin [12, 16, 36].
B. Kích thích Đáp ứng Miễn dịch Chống khối u mạnh mẽ (Điều hòa miễn dịch)
WBH là một tác nhân kích hoạt mạnh mẽ hệ thống phòng thủ của cơ thể [11]:
- Protein Sốc nhiệt (HSPs): Căng thẳng nhiệt kích thích sự tổng hợp và giải phóng HSP70. Các protein này hoạt động như các ‘tín hiệu nguy hiểm’ giúp đánh dấu các tế bào ung thư để Các tế bào Lympho T gây độc (CTLs) của hệ miễn dịch tấn công mạnh mẽ hơn [9, 10, 29].
- Kích hoạt các Tế bào Miễn dịch then chốt: Phạm vi nhiệt độ 39–43°C làm tăng hoạt động của tế bào Diệt tự nhiên (NK) và thúc đẩy hoạt động của tế bào T hỗ trợ, tế bào T gây độc, tế bào tua (dendritic cells) và đại thực bào, đồng thời có khả năng làm suy yếu các tế bào ức chế miễn dịch [9, 10, 11, 25, 26].
- Gia tăng Lympho T: FR-WBH có thể làm tăng đáng kể (ví dụ: gấp 3 lần) quần thể lympho T gây độc trong các cơ quan lympho, từ đó tăng cường cuộc tấn công miễn dịch chống khối u hệ thống [10].
- Vắc-xin và APCs: WHT có thể điều chỉnh chức năng của các Tế bào Trình diện Kháng nguyên (APCs) và tăng hiệu quả của các loại vắc-xin ung thư, bao gồm cả những loại dựa trên HSP110 và GRP170 [37, 28].
4. Bằng chứng Lâm sàng và Sự hiệp đồng trong Liệu pháp Đa mô thức
A. Sự hiệp đồng với Liệu pháp miễn dịch (Các chất ức chế điểm kiểm soát – ICI)
Một loạt ca bệnh hồi cứu trên 131 bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển (Giai đoạn IV) đã nghiên cứu một phác đồ đa mô thức bao gồm tăng nhiệt toàn thân kết hợp với các chất ức chế điểm kiểm soát (Ipilimumab, Nivolumab) và IL-2 [18].
Kết luận chính: Tăng nhiệt toàn thân wIRA được xác định là một thành phần tích hợp và thiết yếu giúp tối đa hóa đáp ứng miễn dịch chống khối u.
WBH kích hoạt và huy động các tế bào T (bằng cách kích thích HSP70 và giải phóng các kháng nguyên khối u); sau đó, các chất ức chế điểm kiểm soát sẽ “tháo bỏ phanh hãm” khỏi các tế bào T đã được kích hoạt trước này, dẫn đến tỷ lệ đáp ứng lâm sàng thuận lợi cao bất thường đối với bệnh lý giai đoạn tiến triển [18].
B. Ứng dụng Lâm sàng trong các loại Ung thư khác nhau
- Ung thư Tuyến tụy: Các phác đồ Giai đoạn I-II sử dụng WBH mức độ nhẹ (FR-WBH) kết hợp với hóa trị và Interferon-alpha đã cho thấy sự thuyên giảm khối u ít nhất 50% ở gần một nửa số bệnh nhân kháng trị [4, 22].
- Ung thư Vú (Tái phát): WHT kết hợp với tái xạ trị hoặc xạ trị đã cho thấy hiệu quả đối với ung thư vú tiến triển tại chỗ và tái phát thành ngực, được xác nhận bởi các dữ liệu ngẫu nhiên [39, 40].
- Ung thư Buồng trứng: WBH kết hợp với carboplatin đã được nghiên cứu trong một thử nghiệm Giai đoạn II đối với ung thư buồng trứng tái phát [16, 20].
- Ung thư Đại trực tràng: WBH wIRA đã được sử dụng trong bối cảnh Liệu pháp Ung thư Đa bước Hệ thống (sCMT) của Von Ardenne kết hợp với hóa trị trong một nghiên cứu Giai đoạn I/II [15].
5. Giảm đau Nhanh chóng và Cải thiện Đáng kể Chất lượng Cuộc sống (QoL)
Bệnh nhân có thể trải nghiệm sự giảm đau nhanh chóng và cải thiện tổng thể về thể trạng, như đã được quan sát trong nghiên cứu của Tiến sĩ Bull [12] và đặc biệt là trong nghiên cứu lâm sàng Giai đoạn III gần đây được thực hiện bởi Sahinbas và cộng sự [14].
Thông tin Lâm sàng:
Liệu pháp wIRA không chỉ đóng góp vào việc kiểm soát khối u mà còn giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau, phục hồi khả năng vận động và sức sống ngay cả ở những bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn tiến triển.
Thử nghiệm Lâm sàng Giai đoạn III (2024) cho Di căn Xương
Vào năm 2024, Sahinbas và các cộng sự đã công bố một nghiên cứu giai đoạn III về giảm đau do di căn xương, chủ yếu từ ung thư vú và tuyến tiền liệt, sử dụng thiết bị tăng nhiệt WBH wIRA Iratherm kết hợp với xạ trị (RT) [14].
| Chỉ số QoL/Cải thiện mức độ đau | RT đơn trị liệu | RT + Tăng nhiệt (wIRA) | Tác động đến QoL |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ Đáp ứng Hoàn toàn (CR) (2 tháng) | 5,3 % | 47,4 % | Tăng +894% cơ hội loại bỏ cơn đau hoàn toàn |
| Thời gian giảm đau hoàn toàn | không đạt được | 10 ngày | lợi ích “đáng kể và nhanh chóng” |
| Thời gian duy trì giảm đau | Trung vị: 28 ngày | Trung vị: Trên 24 tuần | Thời gian giảm đau tăng gấp sáu lần |
So với nghiên cứu Giai đoạn III tương tự được công bố bởi Chi MS và cộng sự (2017) sử dụng tăng nhiệt cục bộ bằng sóng vô tuyến (RF), những lợi ích đạt được khi sử dụng tăng nhiệt WBH wIRA vượt trội hơn hẳn.
Kết quả nghiên cứu RF HT + RT (Tăng nhiệt cục bộ):
| Chỉ số QoL/Cải thiện mức độ đau | RT đơn trị liệu | RT + Tăng nhiệt (RF HT) | Tác động đến QoL |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ Đáp ứng Hoàn toàn (CR) (3 tháng) | 7,1 % | 37,9 % | Tăng 533% cơ hội giảm đau hoàn toàn |
| Thời gian duy trì giảm đau | Trung vị: 55 ngày | Trung vị: Chưa đạt được ở tuần thứ 24 | Thời gian giảm đau tăng gấp ba lần |
Tóm tắt và Kết luận
Các bằng chứng khoa học củng cố (từ các nghiên cứu nền tảng về công nghệ wIRA đến các thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn III quan trọng) xác nhận vai trò của WBH như một liệu pháp hỗ trợ đa tác động trong ung thư học: nó thúc đẩy hiệu quả của CT/RT, kích hoạt hệ thống miễn dịch hệ thống (bao gồm cả sự hiệp đồng với liệu pháp miễn dịch), đồng thời cải thiện rõ rệt việc kiểm soát cơn đau và Chất lượng cuộc sống (QoL) cho bệnh nhân ung thư.
6. Lợi ích Sinh lý Hệ thống và Tiềm năng Trị liệu trong các Bệnh lý khác
Nguồn nhiệt nhẹ nhàng và có kiểm soát được cung cấp bởi WBH với bức xạ wIRA khởi động các phản ứng điều nhiệt phức tạp, mang lại lợi ích hệ thống rộng rãi, mở rộng tiềm năng trị liệu vượt ra ngoài phạm vi ung thư học:
A. Quản lý Đau và Hệ Cơ Xương Khớp
WBH có hiệu quả trong việc quản lý các hội chứng đau mãn tính, tận dụng các tác động sinh lý của nó lên trương lực cơ và vi tuần hoàn:
- Đau lưng (Dorsalgia mãn tính): Các nghiên cứu cho thấy WBH mức độ nhẹ, khi kết hợp với liệu pháp giảm đau đa mô thức nội trú, mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân đau thắt lưng mãn tính không đặc hiệu [53, 54].
- Hội chứng Đau xơ cơ (FMS): WBH là một phương pháp hỗ trợ đã được chứng minh cho FMS. Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã chứng minh hiệu quả của wIRA WBH mức độ nhẹ, cho thấy tác động lên cường độ đau và trạng thái tâm thần [17, 56, 57].
- Viêm cột sống dính khớp (AS): WBH đã cho thấy các tác dụng điều hòa miễn dịch ở bệnh nhân AS, làm tăng các chất trung gian chống viêm như Interleukin-10 (IL-10) và điều chỉnh các cytokine gây viêm như TNF-$α$ [58, 59, 52].
- Hiện tượng Raynaud trong Xơ cứng hệ thống: Tăng nhiệt bằng tia hồng ngoại đã được chứng minh là hiệu quả trong việc điều trị các triệu chứng co mạch, cho thấy lợi ích mạch máu rõ rệt [49].
B. Sức khỏe Tim mạch và Hệ Tuần hoàn ❤️
Ngoài việc cải thiện sự tưới máu khối u, WBH còn có những tác động cụ thể lên hệ tuần hoàn:
- Tăng huyết áp vô căn: Một loạt các nghiên cứu đã khảo sát việc sử dụng tăng nhiệt IR-A mức độ nhẹ ở bệnh nhân tăng huyết áp động mạch (Giai đoạn I và II theo WHO). Các kết quả chỉ ra rằng các liệu trình điều trị nối tiếp có thể tác động tích cực đến sóng mạch trung tâm và ngoại vi, huyết áp và độ nhớt của máu, khẳng định vai trò của WBH như một lựa chọn vật lý trị liệu không dùng thuốc [44, 47].
C. Các tác động Thần kinh – Nội tiết và Tâm lý
WBH tác động vào hệ thống thần kinh – nội tiết của cơ thể, ảnh hưởng đến tâm trạng và quá trình trao đổi chất:
- Rối loạn Trầm cảm Chủ yếu (MDD): Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đã chứng minh rằng một phiên trị liệu WBH duy nhất có thể hoạt động như một chất chống trầm cảm tác dụng nhanh, giúp giảm các triệu chứng trầm cảm trong vài tuần. Hiệu ứng này liên quan đến việc kích hoạt các con đường miễn dịch và viêm do nhiệt tác động lên não bộ [51].
- Điều hòa Nội tiết (Endocrinology): WBH kích thích Trục Hạ đồi – Tuyến yên – Tuyến thượng thận (HPA) và ảnh hưởng đến nồng độ hormone. Các nghiên cứu đã ghi nhận phản ứng của Hormone tăng trưởng và Prolactin trong quá trình tăng nhiệt toàn thân, làm nổi bật tác động của nó đối với sự điều tiết nội tiết [42, 43].
- Chuyển hóa và Phản ứng Tế bào: WBH thúc đẩy tốc độ chuyển hóa cơ bản. Ở cấp độ tế bào, nhiệt ảnh hưởng đến động học pO2 và liên quan đến việc tổng hợp các protein bảo vệ như ferritin trong da, hỗ trợ sửa chữa mô [48, 46].

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về các Phiên trị liệu WBH Khuyến nghị và Nhiệt độ Mục tiêu
Việc điều trị chỉ được thực hiện sau khi có sự tham vấn cuối cùng với bác sĩ y khoa.
Phác đồ Tăng nhiệt Toàn thân (WBH) khuyến nghị cho bệnh Tăng huyết áp vô căn là gì?
Phác đồ cho bệnh Tăng huyết áp vô căn khuyến nghị 12 phiên trị liệu với nhiệt độ mục tiêu là 38,3 °C. Mỗi phiên kéo dài khoảng 45 phút, bao gồm 30 phút giai đoạn tăng nhiệt và 15 phút giai đoạn nghỉ ngơi (không có giai đoạn duy trì/plateau).Các thông số WBH khuyến nghị cho Đau lưng mãn tính (Dorsalgia) là gì?
Đối với bệnh Đau lưng, 6 phiên trị liệu thường được khuyến nghị, với nhiệt độ mục tiêu là 38,4 °C. Tổng thời gian mỗi phiên khoảng 90 phút, với 45 phút tăng nhiệt, 15 phút giai đoạn duy trì (plateau) và 30 phút nghỉ ngơi.Phác đồ WBH cho Hội chứng Đau xơ cơ và Viêm cột sống dính khớp là gì?
Cả Hội chứng Đau xơ cơ và Viêm cột sống dính khớp thường tuân theo phác đồ 6 phiên, mục tiêu 38,5 °C. Tổng thời gian mỗi phiên khoảng 90 phút, bao gồm 45 phút tăng nhiệt, 15 phút duy trì và 30 phút nghỉ ngơi.Phác đồ khuyến nghị cho WBH như một phương pháp Điều trị Ung thư Bổ trợ là gì?
Như một phương pháp điều trị ung thư bổ trợ, phác đồ yêu cầu từ 2 phiên trở lên với nhiệt độ cốt lõi mục tiêu từ 39,0 °C đến 40,0 °C. Tổng thời gian phiên trị liệu là dài nhất, kéo dài từ 3 đến 4 giờ, bao gồm 60-90 phút cho giai đoạn tăng nhiệt, 60-90 phút cho giai đoạn duy trì và 60 phút cho giai đoạn nghỉ ngơi.| Chỉ định | Số phiên | Nhiệt độ Mục tiêu | Trị liệu (Tăng nhiệt + Duy trì) | Thời gian Nghỉ | Tổng thời gian Phiên |
|---|---|---|---|---|---|
| Tăng huyết áp vô căn | 12 | 38.3 °C | 30 phút (30+0) | 15 phút | ~ 45 phút |
| Đau lưng (Dorsalgia) | 6 | 38.4 °C | 60 phút (45+15) | 30 phút | ~ 90 phút |
| Hội chứng Đau xơ cơ | 6 | 38.5 °C | 60 phút (45+15) | 30 phút | ~ 90 phút |
| Viêm cột sống dính khớp | 6 | 38.5 °C | 60 phút (45+15) | 30 phút | ~ 90 phút |
| Xơ cứng hệ thống | 15 | 38.3 °C | 30 phút (30+0) | 15 phút | ~ 45 phút |
| Rối loạn Trầm cảm Chủ yếu | 1+ | 38.5 °C | 105-170 phút | 30 phút | ~ 2-3 giờ |
| Điều trị Ung thư Bổ trợ | 2+ | 39.0-40.0 °C | 120-180 phút | 60 phút | ~ 3-4 giờ |
LƯU Ý: Bài viết này không phải là danh sách đầy đủ tất cả các nghiên cứu và tác động của phương pháp WBH wIRA.
Tài liệu tham khảo và Trích dẫn
References
- Ardenne M. von. Moderate Hyperthermie als Behandlungsmethode mit vielen Indikationen. Ärztzeitschr Naturheilverf 1994; 5:356-61.
- Bäumler H., Scherf H.P., Aurisch R., et al. Einfluß einer Serie von Infrarot-Ganzkörperbestrahlungen auf Fließeigenschaften des Blutes und die Hämodynamik. Perfusion 1990: 138-43.
- Heckel M. Ganzkörper-Hyperthermie und Fiebertherapie, Grundlagen und Praxis. Stuttgart: Hippokrates Verlag, 1990.
- Kosaka M., Sugahara T., Schmidt K.L., Simon E. Thermotherapy: Principles and Practice. Heidelberg: Springer Verlag, 2000.
- Meffert H., Hecht H.C., Günther H., et al. Biophysikalische Ergebnisse des klinischen Tests der IRA-Therm-Hyperthermietechnik der 2. Generation. ThermoMed 1990; 6:71-78.
- Schmidt K.L. Hyperthermie und Fieber, Wirkungen bei Mensch und Tier. 2. überarb Aufl. Stuttgart: Hippokrates Verlag, 1987.
- Vaupel P., Krüger W. Wärmetherapie mit wassergefilterter Infrarot-A-Strahlung, Grundlagen und Anwendungsmöglichkeiten. 2. überarb Aufl. Stuttgart: Hippokrates Verlag, 1995.
- Piazena H., Meffert H. Optische Eigenschaften der Haut und die photobiologischen Grundlagen zur Dosierung von IR-Hautbestrahlungen in vivo und in vitro. 6. Symposium Licht und Gesundheit 2008.
- Zschaeck S. and Beck M. Chapter 8 Whole-Body Hyperthermia in Oncology: Renaissance in the Immunotherapy Era?
- Zhang H, Wang W, Zhang S, Huang W. Comparison of the anti-tumor effects of various whole-body hyperthermia protocols… Immunol Invest. 2005;34(3):245-58.
- Abreu MM, Chocron AF, Smadja DM. From cold to hot: mechanisms of hyperthermia in modulating tumor immunology for enhanced immunotherapy. Front Immunol. 2025 Feb 28;16:1487296.
- Bull JMC. et al. Fever-range whole-body thermal therapy combined with cisplatin, gemcitabine, and daily interferon-α. Journal of Hyperthermia. 2008; 24(8): 649-662.
- Weigelin B. Visualization of the immune effect of hyperthermia. ICHO 2021, Session: Hyperthermia and immunology.
- Faghihi Moghaddam F, Bakhshandeh M, Mofid B, et al. Clinical effectiveness of combined WBH and EBRT versus EBRT alone… J Therm Biol. 2024 Feb;120:103804.
- Hildebrandt B, Dräger J, Kerner T. et al. Whole-body hyperthermia in the scope of von Ardenne’s systemic cancer multistep therapy (sCMT)… International Journal of Hyperthermia. 2004;3:317–333.
- Atmaca A., Al-Batran S.E., Neumann A., et al. WBH in combination with carboplatin in patients with recurrent ovarian cancer – a phase II study. Gynecol Oncol 2009; 2:384-88.
- Brockow T., et al. A Randomized Controlled Trial on the Effectiveness of Mild Water-filtered Near Infrared WBH… Clin J Pain 2007; 1:67-75.
- Kleef R, Nagy R, Baierl A, et al. Low-dose Ipilimumab plus Nivolumab combined with IL-2 and hyperthermia in cancer patients with advanced disease. Cancer Immunol Immunother. 2021;70:1393–403.
- Adachi H., Katsuno M., Waza M., et al. Heat shock proteins in neurodegenerative diseases. Int J Hyperthermia 2009; 8:647-54.
- Atmaca A., Al-Batran S.E., Neumann A., et al. Whole-body hyperthermia (WBH) in combination with carboplatin… Gynecol Oncol 2009; 2:384-88.
- Bull J.M., et al. An Update of a Phase II Clinical Trial Using Fever-Range Whole-Body Thermal Therapy (FR-WB-TT)… Soc for Thermal Med, 2007.
- Bull J.M., et al. Fever-range WBH combined with cisplatin, gemcitabine and daily interferon-α. Int J Hyperthermia 2008; 8:649-62.
- Bull J.M., et al. A phase-I-study of optimally-timed Gemcitabine + Cisplatin/Interferon-a combined with WBH. ESHO 2001, Verona, Italy.
- Capitano M., Mace T., Nemeth M., et al. A novel strategy for improving neutrophil recovery following total body irradiation. Soc for Thermal Med, 2010.
- Dayanc B.E., Ostberg J.R., Repasky E.A. Enhancement of NK Cell Cytotoxic Activity by Mild Thermal Stress. Soc of Thermal Med, 2006.
- Hajto T., Hostanska K. Effect of in vivo hyperthermia on human natural killer cells. Clin Trials J 1985; 6:514-20.
- Hattori T., et al. Antitumor effect of WBH with α-galactosylceramide in a subcutaneous tumor model of colon cancer. Int J Hyperthermia 2007; 7:591-98.
- Kisailus A., et al. Thermal Regulation of Antigen Presenting Cells: Use of Hyperthermia as an Adjuvant for Cancer Vaccines. Soc of Thermal Med, 2006.
- Multhoff G. Activation of natural killer (NK) cells by heat shock protein 70… Int J Hyperthermia 2009; 3:176-79.
- Peer A.J., et al. Diverse immune mechanisms may contribute to the survival benefit seen in cancer patients receiving hyperthermia. Immunol Res 2010; 1-3:137-154.
- Rowe R.W., et al. Fever-range WBH combined with oxaliplatin: A curative regimen in a pre-clinical breast cancer model. Int J Hyperthermia 2010; 6:565-76.
- Schencking M., Frese T., Sandholzer H. Behandlung einer Radikulopathie bei ossärer Metastasierung durch Infrarot-A-Ganzkörperhyperthermie. Forsch Komplementmed 2008; 15:273-76.
- Scott G.L., Bull J.M.C., Kochn M. Management of Conscious Sedation… 9th Int Congress on Hyperthermic Oncology, 2004.
- Shecterle L.M., Cyr J.A.S. Hyperthermia Aids Patients with Advanced Lung Cancer. Soc of Thermal Med, 2006.
- Skitzki J.J., Repasky E.A., Evans S.S. Hyperthermia as an immunotherapy strategy for cancer. Current Opinion in Investigational Drugs 2009; 6: 550-58.
- Toyota N., et al. Long-duration, mild whole body hyperthermia with cisplatin: tumour response and kinetics of apoptosis and necrosis… Int. J. Hyperthermia 1997; 5:497-506.
- Wang X.Y., et al. Characterization of heat shock protein 110 and glucose-regulated protein 170 as cancer vaccines… J of Immunology 2001; 165:490-97.
- VanderZee J., et al. Reirradiation combined with hyperthermia in breast cancer recurrences… Int J Hyperthermia 2010; 7:638-48.
- Zagar T.M., et al. Hyperthermia for locally advanced breast cancer. Int J Hyperthermia 2010; 7:618-24.
- Zagar T.M., et al. Hyperthermia combined with radiation therapy for superficial breast cancer and chest wall recurrence… Int J Hyperthermia 2010; 7: 612–17.
- Sen A., Capitano M., Dommer M., et al. Thermoregulatory responses to mild systemic thermal stress increase tumor perfusion… Cancer Res. 2011; 71(11):3872-3880.
- Koska J., Rovensky J., Zimanova T., Vigas M. Growth hormone and prolactin responses during partial and whole body warm-water immersions. Acta Physiol Scand. 2003.
- Vigas M., Rovensky J., Zimanova T., Koska J. Responses of growth hormone and prolactin to local and whole-body application of Piestany mud. Acta Rheumatol 2002:31-38.
- Meffert B., Hochmuth O., Steiner M. Effects of multiple mild infrared-induced hyperthermia on central and peripheral pulse waves. North Sea Conference 1990.
- Meffert H., Scherf HP., Meffert B. Milde Infrarot-A-Hyperthermie. Auswirkungen von Serienbestrahlungen… Akt Dermatol 1993; 19:142-48.
- Applegate L.A., et al. Induction of the putative protein ferritin by infrared radiation: Implications in skin repair. Int J of Molecular Med 2000; 5:247-51.
- Scherf H.P., et al. Wirkung einer einmaligen milden Infrarot-A-Hyperthermie auf Körpertemperatur, Herzfrequenz, Blutdruck und Blutviskosität… Dermatol Monatsschr 1989.
- Streffer C. Metabolic changes during and after hyperthermia. Int J Hyperthermia 1985; 4:305-319.
- Förster J., et al. Infrared-Mediated Hyperthermia is Effective in the Treatment of Scleroderma-Associated Raynaud’s Phenomenon. J Invest Dermatol 2005.
- Koska J., Rovensky J., Zimanova T., et al. Sympathoadrenal regulation of circulatory responses to WBH… Acta Rheumatol 2002:23-30.
- Janssen C.W., et al. Whole-Body Hyperthermia for the Treatment of Major Depressive Disorder – A Randomized Clinical Trial. JAMA Psychiatry 2016.
- Tarner I.H., et al. The effect of mild WBH on systemic levels of TNF-alpha, IL-1 beta and IL-6 in patients with ankylosing spondylitis. Clin Rheumatol 2009.
- Ettrich U., et al. Milde Ganzkörperhyperthermie in Kombination mit stationärer multimodal orientierter Schmerztherapie… Orthopäde 2014; 2:165-74.
- Weller E., Ullrich D. Infrarot-A-Hyperthermie-Anwendung bei Patienten cu Analgetica-Abusus wegen chronischer Rückenschmerzen. 95. Kongreß Phys Med 1990.
- Morf S., Vesti B.A., Forster A., et al. Microcirculation abnormalities in patients with fibromyalgia – measured by capillary and laser fluxmetry. Arthritis Res Ther 2005.
- Walz J., et al. Ganzkörperhyperthermie in der Schmerztherapie – eine kontrollierte Studie an Patienten mit Fibromyalgiesyndrom. Schmerz 2013; 27:38-45.
- Romeyke T., Stummer H. Multi-modal pain therapy of fibromyalgia syndrome with integration of systemic WBH… J Musculoskel Pain 2014; 4:341-55.
- Zauner D., et al. WBH treatment increases interleukin 10 and toll-like receptor 4 expression in patients with ankylosing spondylitis. Int J Hyperthermia 2014.
- Lange U., et al. Wirkung iterativer Ganzkörperhyperthermie cu wassergefilterter Infrarot-A-Strahlung bei ankylosierender Spondylitis… Akt Rheumatol 2017.
EN: The complete database of over 60 clinical studies on wIRA technology is available upon request.

